WinHSK

我俩

HSK4pro
0 · Lv.1
liǎ

đôi ta; Chúng ta; chúng tôi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 我们两个;指两个人,通常是说话者和另一个人。
义项 proHSK4

đôi ta; Chúng ta; chúng tôi

我们两个;指两个人,通常是说话者和另一个人。

免费例句

我俩都是平生第一次去海上旅游。

Wǒ liǎ dōu shì píngshēng dì yī cì qù hǎishàng lǚyóu.

HSK4

Đây là lần đầu tiên cả hai chúng tôi đi du lịch bằng đường biển.

Both of us are going on a sea trip for the first time in our lives.

我俩约好了,明天去领结婚证!

Wǒ liǎ yuē hǎo le, míngtiān qù lǐng jiéhūnzhèng!

HSK4

Chúng tôi đã hẹn ngày mai đi lấy giấy đăng ký kết hôn!

We've made an appointment to get our marriage certificate tomorrow!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan