WinHSK

我呸

HSK1intj
0 · Lv.1
pēi

tôi khinh; tôi nhổ vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示对某事或某人的不满、轻蔑或鄙视的感情
义项 intjHSK1

tôi khinh; tôi nhổ vào

表示对某事或某人的不满、轻蔑或鄙视的感情

免费例句

他还装好人?我呸!

Tā hái zhuāng hǎorén? Wǒ pēi!

HSK5

Hắn còn giả vờ làm người tốt à? Tôi khinh!

He's still pretending to be a good guy? Pfft!

这种骗子,我呸!

Zhè zhǒng piànzi, wǒ pēi!

HSK5

Loại lừa đảo thế này, ta khinh!

This kind of swindler, pfft!

你那点伎俩,我呸!

Nǐ nà diǎn jìliǎng, wǒ pēi!

HSK6

Trò mèo của anh à, tôi khinh!

I spit on your little tricks!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan