拼
戒心
HSK6n 0 · Lv.1
jièxīn
đề phòng; sự cảnh giác; sự nghi ngờ
vigilance; wariness
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戒备之心;警惕心
等级
义项 ①n≈HSK6
đề phòng; sự cảnh giác; sự nghi ngờ
戒备之心;警惕心
免费例句
他对陌生人有很强的戒心。
Tā duì mòshēng rén yǒu hěn qiáng de jièxīn.
≈HSK5
Anh ấy rất cảnh giác với người lạ.
He is very wary of strangers.
他对陌生人有很强的戒心。
Tā duì mòshēng rén yǒu hěn qiáng de jièxīn.
≈HSK6
Anh ấy rất cảnh giác với người lạ.
He is very wary of strangers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分