WinHSK

戒指

HSK6n
0 · Lv.1
jièzhi

nhẫn; chiếc nhẫn

漢越 giới chỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的戒指很漂亮。

Tā de jièzhi hěn piàoliang.

HSK4

Chiếc nhẫn của cô ấy rất đẹp.

Her ring is very beautiful.

这个戒指很贵。

Zhège jièzhi hěn guì.

HSK4

Chiếc nhẫn này rất đắt.

This ring is very expensive.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

先生,您是看戒指还是项链?HSK5
先生,您是看戒指还是项链?
我想给我妻子买一条项链,你帮我推荐一下吧。
怎么办?我的戒指太紧了,取不下来了。HSK5
怎么办?我的戒指太紧了,取不下来了。
你涂点儿肥皂水试试。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50