拼
戒烟
HSK7-9v 0 · Lv.1
jièyān
cai thuốc lá; bỏ thuốc lá
give up/quit/stop smoking; abstain/refrain from smoking 戒烟 产品 quit-smoking/stop-smoking product 戒烟 茶/糖 habit-breaking tea/candy
漢越 giới yên
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分