WinHSK

戒酒

HSK6v
0 · Lv.1
jièjiǔ

kiêng rượu; bỏ rượu; cai rượu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照誓约或决心戒除含酒精饮料地 (的)
  2. 主张或实行不喝酒
义项 vHSK6

kiêng rượu; bỏ rượu; cai rượu

按照誓约或决心戒除含酒精饮料地 (的)

免费例句

我父亲戒酒很久了。

Wǒ fùqīn jiè jiǔ hěn jiǔ le.

HSK5

Bố tôi đã bỏ rượu từ lâu rồi.

My father quit drinking a long time ago.

莫非真的戒酒了?

Mòfēi zhēn de jiè jiǔ le?

HSK5

Chẳng lẽ đã cai rượu thật rồi sao?

Could it be that he really quit drinking?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

bài rượu; không uống rượu

主张或实行不喝酒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan