拼
或许
HSK5adv 0 · Lv.1
huòxǔ
có thể; có lẽ; hay là; biết đâu
漢越 hoặc hứa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 也许; 或者; 可能; 恐怕; 表示不很肯定
等级
义项 ①adv≈HSK5
có thể; có lẽ; hay là; biết đâu
也许; 或者; 可能; 恐怕; 表示不很肯定
免费例句
他没来,或许是病了。
Tā méi lái, huòxǔ shì bìng le.
≈HSK3
Anh ấy không đến, có lẽ bị bệnh rồi.
He didn't come; maybe he's sick.
我觉得或许我们可以一起去。
Wǒ juéde huòxǔ wǒmen kěyǐ yīqǐ qù.
≈HSK3
Tôi nghĩ có lẽ chúng ta có thể đi cùng nhau.
I think maybe we can go together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分