拼
战壕
HSK1n 0 · Lv.1
zhànháo
chiến hào
trench; entrenchment 挖掘 战壕 dig a trench 加固 战壕 fortify a trench
漢越 chiến hào
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作战时为掩护而挖的壕沟
等级
义项 ①n≈HSK1
chiến hào
作战时为掩护而挖的壕沟
免费例句
在战壕里,战士倘若开枪射击,就容易被敌人瞄准,但是一枪不放的战士又如何立功?
≈HSK5
命令我们必须在一小时内挖好战壕。
Mìnglìng wǒmen bìxū zài yī xiǎoshí nèi wā hǎo zhànháo.
≈HSK6
Có lệnh yêu cầu chúng ta phải đào xong hầm trận trong một giờ.
We were ordered to dig the trenches within an hour.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分