WinHSK

战栗

HSK1v
0 · Lv.1
zhànlì

run sợ; phát run; run cầm cập

shiver; shake; tremble; shudder 吓得全身 战栗 shake/shudder/tremble all over with fear; quiver/shiver with fright

漢越 chiến lật

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan