WinHSK

战绩

HSK5n
0 · Lv.1
zhànjì

chiến tích; thành tích chiến đấu

漢越 chiến tích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战争中获得的成绩,也用于比喻
义项 nHSK5

chiến tích; thành tích chiến đấu

战争中获得的成绩,也用于比喻

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan