WinHSK

战袍

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhànpáo

chiến bào

war robe; battle dress (in former times)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战士所穿的衣服
义项 nHSK7-9

chiến bào

战士所穿的衣服

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan