WinHSK

戚谊

HSK4n
0 · Lv.1

tình bạn thân thiết

ties of kinship

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. close friendship
  2. relation
义项 nHSK4

tình bạn thân thiết

close friendship

义项 nHSK4

quan hệ

relation

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan