WinHSK

截屏

HSK6n, v
0 · Lv.1
jiépíng

ảnh chụp màn hình

catch/snatch/snap a screen 截屏 软件 screen capture; screen grab; screen snap

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

请把截屏发到群里。

Qǐng bǎ jiépíng fā dào qún lǐ.

HSK5

Xin vui lòng gửi ảnh chụp màn hình vào nhóm.

Please send the screenshot to the group.

我截屏了聊天记录。

Wǒ jiépíng le liáotiān jìlù.

HSK5

Tôi đã chụp màn hình lịch sử trò chuyện.

I took a screenshot of the chat history.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan