WinHSK

截断

HSK6v
0 · Lv.1
jiéduàn

cắt đoạn; chặt cụt; cắt đứt; cắt cụt; tiệt

漢越 tiệt đoạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

高温的火焰能截断钢板。

Gāowēn de huǒyàn néng jiéduàn gāngbǎn.

HSK6

Ngọn lửa ở nhiệt độ cao có thể cắt đứt tấm thép.

High-temperature flames can cut through steel plates.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50