WinHSK

截瘫

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
jiétān

liệt nửa người; bán thân bất toại

paraplegia 上肢 截瘫 superior paraplegia 老年性 截瘫 senile paraplegia 痉挛性 截瘫 spastic paraplegia 高位 截瘫 high paraplegia 截瘫 患者 paraplegic

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 下肢全部或部分瘫痪,多由脊髓疾病或外伤引起
义项 n, vHSK7-9

liệt nửa người; bán thân bất toại

下肢全部或部分瘫痪,多由脊髓疾病或外伤引起

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan