WinHSK

戮力

HSK1v
0 · Lv.1

đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực.

combine strengths; join forces; join hands; unite efforts [ 相关词条 ] 戮力同心 make concerted efforts; unite in a concerted effort; pull together and work hard as a team; be united in action

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 齊心合力, 團結一致.
义项 vHSK1

đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực.

齊心合力, 團結一致.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50