拼
戮力
HSK1v 0 · Lv.1
lùlì
đồng lòng hợp sức; đồng tâm hiệp lực.
combine strengths; join forces; join hands; unite efforts [ 相关词条 ] 戮力同心 make concerted efforts; unite in a concerted effort; pull together and work hard as a team; be united in action
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分