拼
戳破
HSK7-9v 0 · Lv.1
chuōpò
đâm thủng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- puncture
- to expose
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đâm thủng
puncture
义项 ②v≈HSK7-9
vạch trần
to expose
免费例句
谎言一下子被戳破了。
Huǎngyán yīxiàzi bèi chuōpò le.
≈HSK5
Lời nói dối bị vạch trần ngay lập tức.
The lie was exposed immediately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分