WinHSK

戴上

HSK4v
0 · Lv.1
dàishàng

đeo vào; đội vào; mang vào (mũ; kính; găng tay,...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把东西加在身体上,如帽子、眼镜、手套等
义项 vHSK4

đeo vào; đội vào; mang vào (mũ; kính; găng tay,...)

把东西加在身体上,如帽子、眼镜、手套等

免费例句

他戴上了一副墨镜。

Tā dàishàngle yī fù mòjìng.

HSK3

Anh ấy đeo một cặp kính râm.

He put on a pair of sunglasses.

孩子开心地戴上了手套。

Háizi kāixīn de dàishàngle shǒutào.

HSK3

Đứa trẻ vui vẻ đeo găng tay vào.

The child happily put on the gloves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan