拼
戴表
HSK4v 0 · Lv.1
dàibiǎo
một từ đồng âm với 代表 được sử dụng để tránh kiểm duyệt Internet ở CHND Trung Hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- a homophone for 代表 used to avoid Internet censorship in the PRC
- 戴手表
等级
义项 ①v≈HSK4
một từ đồng âm với 代表 được sử dụng để tránh kiểm duyệt Internet ở CHND Trung Hoa
a homophone for 代表 used to avoid Internet censorship in the PRC
义项 ②v≈HSK4
đeo đồng hồ
戴手表
免费例句
他戴表很多年,从不摘下来。
Tā dài biǎo hěn duō nián, cóng bù zhāi xiàlái.
≈HSK3
Anh ấy đã đeo đồng hồ nhiều năm, chưa bao giờ tháo ra.
He has worn a watch for many years and never takes it off.
这块表很好看,你戴着很好看。
Zhè kuài biǎo hěn hǎokàn, nǐ dàizhe hěn hǎokàn.
≈HSK3
Chiếc đồng hồ này rất đẹp, bạn đeo trông rất hợp.
This watch is very nice, and it looks good on you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分