拼
户口
HSK4n 0 · Lv.1
hùkǒu
hộ khẩu
hukou ; registered permanent residence [ 相关词条 ] 户口本 [名] household register 户口簿 [名] household register 户口管制 [名] domicile control 户口普查 [名] census 户口清册 [名] census record 户口制度 [名] hukou (household registration) system
漢越 hộ khẩu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 住户和人口,例如旧时称某一地有若干户,若干口
- 户籍
等级
义项 ①n≈HSK4
hộ khẩu
住户和人口,例如旧时称某一地有若干户,若干口
免费例句
他的户口在北京。
tā de hù kǒu zài běi jīng.
≈HSK4
Hộ khẩu của anh ấy ở Bắc Kinh.
His household registration is in Beijing.
他打算把户口迁到上海。
Tā dǎsuàn bǎ hùkǒu qiān dào Shànghǎi.
≈HSK5
Anh ấy định chuyển hộ khẩu đến Thượng Hải.
He plans to move his household registration to Shanghai.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
hộ tịch (giấy tờ chứng minh nơi cư trú hợp pháp của một cá nhân)
户籍
免费例句
请出示户口证明。
Qǐng chūshì hùkǒu zhèngmíng.
≈HSK5
Xin vui lòng xuất trình giấy chứng minh hộ tịch.
Please show your household registration certificate.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分