拼
戾气
HSK1n 0 · Lv.1
lìqì
hành vi chống đối xã hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- antisocial behavior
- evil tendencies
- vicious currents
等级
义项 ①n≈HSK1
hành vi chống đối xã hội
antisocial behavior
义项 ②n≈HSK1
khuynh hướng xấu xa
evil tendencies
义项 ③n≈HSK1
dòng chảy luẩn quẩn
vicious currents
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分