拼
房契
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángqì
bằng khoán nhà; khế ước mua bán nhà; hợp đồng mua bán nhà
title deed (for a house)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
房契上写着他的名字。
Fángqì shàng xiězhe tā de míngzì.
≈HSK6
Trên khế ước nhà có ghi tên anh ấy.
His name is written on the house deed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分