拼
房屋
HSK5n 0 · Lv.1
fángwū
nhà; toà nhà; ngôi nhà
漢越 phòng ốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 房子 (总称)
等级
义项 ①n≈HSK5
nhà; toà nhà; ngôi nhà
房子 (总称)
免费例句
我们要修缮房屋。
Wǒmen yào xiūshàn fángwū.
≈HSK5
Chúng tôi cần sửa chữa nhà.
We need to repair the house.
房屋价格逐年上涨。
Fángwū jiàgé zhúnián shàngzhǎng.
≈HSK5
Giá nhà tăng từng năm.
Housing prices rise year by year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分