拼
房租
HSK4n 0 · Lv.1
fángzū
tiền nhà; tiền thuê nhà
yuan a month. 每月/每年 房租 monthly/yearly rental 房租 补贴 rent subsidies 房租 高/低 high/low rental 拖欠 房租 fall/get behind with the rent 收 房租 collect the rent 欠两个月的 房租 owe sb two months'rent 拒交 房租 withhold the rent 降低/提高 房租 lower/raise the rent 付 房租 pay the rent
漢越 phòng tô
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 租房屋的钱
等级
义项 ①n≈HSK4
tiền nhà; tiền thuê nhà
租房屋的钱
免费例句
我的房租是3000块。
wǒ de fáng zū shì sān qiān kuài
≈HSK3
Tiền thuê nhà của tôi là 3000 tệ.
My rent is 3000 yuan.
我昨天刚交了房租,所以没钱了。
Wǒ zuótiān gāng jiāo le fángzū, suǒyǐ méi qián le.
≈HSK3
Hôm qua tôi vừa đóng tiền nhà, nên hết tiền rồi.
I just paid the rent yesterday, so I'm out of money.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分