拼
平摊房租
HSK7-9v 0 · Lv.1
píngtānfángzū
chia sẻ tiền thuê nhà
漢越
字解构
Phân tích chữ平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu摊tānHSK7-9mở ra; bày ra; trải ra房fángHSK1phòng; nhà租zūHSK1thuê, mướn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分