WinHSK

房贷

HSK6n, v
0 · Lv.1
fángdài

vay tiền (mua nhà)

year mortgage 安排 房贷 arrange a mortgage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为购买住房而贷款
  2. 房贷的款项
义项 vHSK6

vay tiền (mua nhà)

为购买住房而贷款

义项 nHSK6

khoản vay mua nhà

房贷的款项

免费例句

他们已经还清了房贷。

Tāmen yǐjīng huánqīngle fángdài.

HSK5

Họ đã trả hết khoản vay mua nhà.

They have paid off their mortgage.

我每个月都要还房贷。

Wǒ měi gè yuè dōu yào huán fángdài.

HSK5

Mỗi tháng tôi phải trả khoản vay mua nhà.

I have to pay my mortgage every month.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan