拼
所在
HSK7-9n 0 · Lv.1
suǒzài
nơi; chỗ; địa điểm; vị trí
漢越 sở tại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 处所;地方
- 存在的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nơi; chỗ; địa điểm; vị trí
处所;地方
免费例句
那不是我的地方。
Nà bùshì wǒ de dìfang.
≈HSK5
Đó không phải là chỗ của tôi.
That is not my place.
当你所在的队列走得很快时,你的注意力一般集中在前方的目标上,自然就不会对排队这件事留下太多印象。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
chỗ tồn tại; ở chỗ đó; điểm; điểm tồn tại; nơi đang ở; chỗ ở
存在的地方
免费例句
他找不到问题所在。
Tā zhǎo bù dào wèntí suǒzài.
≈HSK5
Anh ấy không tìm được chỗ có vấn đề.
He can't find where the problem lies.
我知道他的动力所在。
Wǒ zhīdào tā de dònglì suǒzài.
≈HSK5
Tôi biết động lực của anh ấy nằm ở đâu.
I know where his motivation lies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分