拼
所谓
HSK7-9adj 0 · Lv.1
suǒwèi
cái gọi là; sở dĩ gọi là
漢越 sở vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所说的
- (某些人) 所说的 (含不承认,赞同意)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
cái gọi là; sở dĩ gọi là
所说的
免费例句
所谓的专家也会犯错误。
Suǒwèi de zhuānjiā yě huì fàn cuòwù.
≈HSK5
Các chuyên gia cũng sẽ mắc sai lầm.
So-called experts also make mistakes.
这就是你们所谓的朋友?
Zhè jiùshì nǐmen suǒwèi de péngyou?
≈HSK5
Đây là những người các bạn gọi là bạn à?
Are these what you call friends?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
điều mà họ gọi là (mang ý không thừa nhận, không tán thành)
(某些人) 所说的 (含不承认,赞同意)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分