拼
所需
HSK3adj 0 · Lv.1
suǒxū
cần thiết; cần thiết cho
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 必要的; 必需的
- 必须的; 必修的
等级
义项 ①adj≈HSK3
cần thiết; cần thiết cho
必要的; 必需的
免费例句
请准备所需的材料。
Qǐng zhǔnbèi suǒxū de cáiliào.
≈HSK5
Hãy chuẩn bị tài liệu cần thiết.
Please prepare the necessary materials.
国际驾照是人们在国外驾车、租车时所需的驾驶资格证明和翻译文件。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
yêu cầu; bắt buộc
必须的; 必修的
免费例句
上课所需的书都买了吗?
Shàngkè suǒxū de shū dōu mǎi le ma?
≈HSK5
Sách bắt buộc cho lớp học đã mua chưa?
Have you bought all the books required for class?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分