WinHSK

扁嘴

HSK7-9v
0 · Lv.1
biǎnzuǐ

mếu máo; mếu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撇嘴
  2. 鸭子,也叫"扁嘴子"
  3. 下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作
义项 vHSK7-9

mếu máo; mếu

撇嘴

义项 vHSK7-9

vịt; con vịt

鸭子,也叫"扁嘴子"

义项 vHSK7-9

khóc mếu

下唇向前伸, 嘴角向下, 是表示轻视、不相信或不高兴的一种动作

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan