WinHSK

扁豆

HSK7-9n
0 · Lv.1
biǎndòu

cây đậu cô-ve

haricot (bean); hyacinth/kidney bean

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生草本植物,茎蔓生,小叶披针形,花白色或紫色,荚果长椭圆形,扁平,微弯种子白色或紫黑色嫩荚是普通蔬菜,种子入中药,有祛暑、健脾等作用
  2. 这种植物的荚果或种子; 菜豆也作稨豆、藊豆、萹豆
义项 nHSK7-9

cây đậu cô-ve

一年生草本植物,茎蔓生,小叶披针形,花白色或紫色,荚果长椭圆形,扁平,微弯种子白色或紫黑色嫩荚是普通蔬菜,种子入中药,有祛暑、健脾等作用

义项 nHSK7-9

hạt đậu cô-ve; trái đậu cô-ve

这种植物的荚果或种子; 菜豆也作稨豆、藊豆、萹豆

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50