拼
扁鲨
HSK7-9n 0 · Lv.1
biǎnshā
cá nhám dẹt
squatina
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扁鲨,学名:Squatina squatina (Linnaeus, 1758) ,是扁鲨科下的一种鲨鱼,扁鲨的外形与常见的鲨不同,它的身体平扁,很像一把琵琶,故也有人称其为琵琶鲨。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cá nhám dẹt
扁鲨,学名:Squatina squatina (Linnaeus, 1758) ,是扁鲨科下的一种鲨鱼,扁鲨的外形与常见的鲨不同,它的身体平扁,很像一把琵琶,故也有人称其为琵琶鲨。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分