拼
扇贝
HSK5n 0 · Lv.1
shànbèi
sò; sò biển; sò điệp
scallop; fan shell
漢越 phiến bối
例句
Câu ví dụ免费例句
扇贝很好吃。
Shànbèi hěn hǎochī.
≈HSK5
Sò điệp rất ngon.
Scallops are very delicious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sò; sò biển; sò điệp
scallop; fan shell
扇贝很好吃。
Shànbèi hěn hǎochī.
Sò điệp rất ngon.
Scallops are very delicious.