拼
扉画
HSK1n 0 · Lv.1
fēihuà
tranh bìa sách
flyleaf picture
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 书籍正文前的插图
等级
义项 ①n≈HSK1
tranh bìa sách
书籍正文前的插图
免费例句
这本漫画的扉页非常吸引人。
Zhè běn mànhuà de fēiyè fēicháng xīyǐn rén.
≈HSK5
Trang đầu của bộ truyện tranh này rất thu hút.
The frontispiece of this comic book is very attractive.
扉画通常展示主要角色的形象。
Fēihuà tōngcháng zhǎnshì zhǔyào juésè de xíngxiàng.
≈HSK6
Tranh đầu truyện thường thể hiện hình ảnh nhân vật chính.
The frontispiece usually depicts the image of the main character.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分