拼
扉页
HSK1n 0 · Lv.1
fēiyè
trang tên sách; trang bìa trong
title page; flyleaf; fly
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧挨衬而、位于图书卷首或卷尾的空白页
等级
义项 ①n≈HSK1
trang tên sách; trang bìa trong
紧挨衬而、位于图书卷首或卷尾的空白页
免费例句
扉页通常包含书名和作者信息。
fēiyè tōngcháng bāohán shūmíng hé zuòzhě xìnxī.
≈HSK6
Trang phụ đầu thường có tên sách và thông tin tác giả.
The title page usually contains the book title and author information.
这本书的扉页印有作者的签名。
Zhè běn shū de fēiyè yìn yǒu zuòzhě de qiānmíng.
≈HSK6
Trang phụ đầu sách này có chữ ký của tác giả.
The title page of this book bears the author's signature.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分