WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手册
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shǒucè
sổ tay; cẩm nang
record book; workbook 劳动 手册 worker's book 工作 手册 workbook
漢越 thủ sách
字解构
Phân tích chữ
手
shǒu
HSK1
tay
册
cè
HSK5
sổ; sách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
导游手册
dǎo yóu shǒu cè
HSK7-9
Sổ tay hướng dẫn du lịch; Hướng dẫn viên du lịch; Sổ tay hướng dẫn viên Hướng dẫn viên du lịch là tài liệu tham khảo dành cho hướng dẫn viên, bao gồm thông tin về điểm du lịch, lịch trình, các lưu ý, v.v.
操作手册
cāo zuò shǒu cè
HSK7-9
sổ tay thao tác
旅游手册
lǚ yóu shǒu cè
HSK7-9
sổ tay du lịch
查词
复习
真题
工具
我的