拼
手巾
HSK4n 0 · Lv.1
shǒujīn
khăn mặt
handkerchief
漢越 thủ cân
例句
Câu ví dụ免费例句
老大娘用手巾兜着几个鸡蛋。
Lǎodàniáng yòng shǒujīn dōu zhe jǐ gè jīdàn.
≈HSK5
Bà lão dùng chiếc khăn tay bọc mấy quả trứng gà.
The old lady carried a few eggs in her handkerchief.
那条手巾图案很精美。
nà tiáo shǒujīn tú'àn hěn jīngměi.
≈HSK5
Chiếc khăn tay đó có họa tiết rất tinh xảo.
The pattern on that handkerchief is very exquisite.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分