拼
手戳
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒuchuō
con dấu
private seal; signet 盖 手戳 apply a private seal to
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (手戳儿) 刻有某人姓名的图章
等级
义项 ①n≈HSK7-9
con dấu
(手戳儿) 刻有某人姓名的图章
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
con dấu
private seal; signet 盖 手戳 apply a private seal to
con dấu
(手戳儿) 刻有某人姓名的图章