WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手术
HSK5
n, v
0 · Lv.1
shǒushù
cuộc giải phẫu; cuộc phẫu thuật; ca mổ
漢越 thủ thuật
字解构
Phân tích chữ
手
shǒu
HSK1
tay
术
shù
HSK4
kỹ thuật; kỹ nghệ; học thuật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
动手术
dòng shǒu shù
HSK5
phẫu thuật; làm phẫu thuật
大手术
dà shǒu shù
HSK4
sự giải phẫu
手术刀
shǒu shù dāo
HSK5
dao mổ; dao phẫu thuật
手术台
shǒu shù tái
HSK5
bàn phẫu thuật
手术室
shǒushùshì
HSK7-9
phòng phẫu thuật
人流手术
rén liú shǒu shù
HSK5
viết tắt cho tổng số 人工流產手術 | 人工流产手术
外科手术
wài kē shǒu shù
HSK6
phẫu thuật ngoại khoa
微创手术
wēi chuàng shǒu shù
HSK5
phẫu thuật ít xâm lấn
美容手术
měi róng shǒu shù
HSK7-9
phẫu thuật thẩm mỹ
查词
复习
真题
工具
我的