WinHSK

手段

HSK5n
0 · Lv.1
shǒuduàn

cách; phương pháp; phương tiện

trick; artifice 耍 手段 play tricks 采用种种 手段 resort to all sorts of tricks; use every artifice

漢越 thủ đoạn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.