WinHSK

手续

HSK5n
0 · Lv.1
shǒuxù

thủ tục

漢越 thủ tục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按规定履行的办事程序
义项 nHSK5

thủ tục

按规定履行的办事程序

免费例句

出院手续办好了。

chū yuàn shǒu xù bàn hǎo le

HSK4

Thủ tục xuất viện đã xong.

The discharge procedures have been completed.

你什么时候去办手续?

Nǐ shénme shíhou qù bàn shǒuxù?

HSK4

Khi nào bạn đi làm thủ tục?

When are you going to go through the procedures?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。