WinHSK

手肘

HSK1n
0 · Lv.1
shǒuzhǒu

khuỷu tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胳膊肘儿。
义项 nHSK1

khuỷu tay

胳膊肘儿。

免费例句

用手肘去试一下。

Yòng shǒuzhǒu qù shì yīxià.

HSK4

Hãy thử bằng khuỷu tay.

Try it with your elbow.

你的手肘上沾满了泥土。

Nǐ de shǒuzhǒu shàng zhānmǎn le nítǔ.

HSK5

Trên khuỷu tay của bạn đầy bùn đất.

Your elbow is covered in mud.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan