WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
手脚
HSK7-9
n
0 · Lv.1
shǒujiǎo
cử chỉ; tay chân; chân tay; động tác; hành động
漢越 thủ cước
字解构
Phân tích chữ
手
shǒu
HSK1
tay
脚
jiǎo
HSK3
bàn chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
做手脚
zuò shǒu jiǎo
HSK3
gian lận; giở trò; động tay động chân
动手脚
dòng shǒu jiǎo
HSK5
Giở trò; động tay động chân; hành động không đúng mực
费手脚
fèi shǒu jiǎo
HSK7-9
khó khăn; lôi thôi; tốn công sức
手脚无力
shǒu jiǎo wú lì
HSK7-9
chân yếu tay mềm
手脚灵活
shǒu jiǎo líng huó
HSK7-9
Bàn tay và bàn chân linh hoạt; dẻo dai
放开手脚
fàng kāi shǒu jiǎo
HSK7-9
Thoải mái, tự do
查词
复习
真题
工具
我的