WinHSK

手臂

HSK6n
0 · Lv.1
shǒubì

cánh tay

reliable helper/assistant 得力 手臂 reliable helper; right-hand man

漢越 thủ tí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人的上肢; 胳膊
  2. (喻) 某些人的助理; 助手
义项 nHSK6

cánh tay

人的上肢; 胳膊

免费例句

他用手臂抱住了我。

Tā yòng shǒubì bàozhù le wǒ.

HSK4

Anh ấy dùng cánh tay ôm chặt tôi.

He hugged me with his arms.

她的手臂很有力。

Tā de shǒubì hěn yǒulì.

HSK4

Cánh tay của cô ấy rất khỏe.

Her arms are very strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cánh tay; trợ lý; trợ thủ

(喻) 某些人的助理; 助手

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan