WinHSK

手链

HSK6n
0 · Lv.1
shǒuliàn

vòng tay; lắc tay

bracelet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 套在手腕上的链式装饰品,多用金、银、玉石等制成
义项 nHSK6

vòng tay; lắc tay

套在手腕上的链式装饰品,多用金、银、玉石等制成

免费例句

你喜欢银手链吗?

Nǐ xǐhuān yín shǒuliàn ma?

HSK4

Bạn có thích vòng tay bạc không?

Do you like silver bracelets?

这条手链怎么越戴越黑呢?

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan