WinHSK

手锣

HSK1n
0 · Lv.1
shǒuluó

thanh la nhỏ; phèng la; chiêng nhỏ

small gong

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (手锣儿) 打击乐器,直径约三寸多,多用于戏曲伴奏也叫手锣见〖小锣〗
义项 nHSK1

thanh la nhỏ; phèng la; chiêng nhỏ

(手锣儿) 打击乐器,直径约三寸多,多用于戏曲伴奏也叫手锣见〖小锣〗

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan