WinHSK

才俊

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáijùn

tài năng xuất chúng

superb talent

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 才能出众的人
义项 nHSK7-9

tài năng xuất chúng

才能出众的人

免费例句

他是我们单位的青年才俊。

Tā shì wǒmen dānwèi de qīngnián cáijùn.

HSK6

Anh ấy là tài năng trẻ xuất sắc của đơn vị chúng tôi.

He is a young talent in our unit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan