拼
才刚
HSK3n 0 · Lv.1
cáigāng
vừa mới; vừa rồi
漢越
字解构
Phân tích chữ才cáiHSK3tài; tài năng刚gāngHSK3mạnh; mạnh mẽ; cứng rắn; kiên cường; cứng cỏi; kiên quyết (tính cách; thái độ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vừa mới; vừa rồi
认识每个字,再去看它们组成的词 →