WinHSK

才刚

HSK3n
0 · Lv.1
cáigāng

vừa mới; vừa rồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刚才
义项 nHSK3

vừa mới; vừa rồi

刚才

免费例句

我才刚吃完饭,现在还不饿。

Wǒ cái gāng chī wán fàn, xiànzài hái bù è.

HSK3

Tôi vừa mới ăn cơm xong, bây giờ vẫn chưa đói.

I just finished eating, so I'm not hungry yet.

他刚才还在这里,这会儿出去了。

Tā gāngcái hái zài zhèlǐ, zhèhuìr chūqù le.

HSK3

Anh ta vừa mới ở đây, bây giờ đã đi rồi.

He was just here, but now he's gone out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50